Hình nền cho muzzle
BeDict Logo

muzzle

/ˈmʌzəl/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"The dog's muzzle was wet from the rain. "
Mõm con chó ướt sũng vì mưa.
noun

Ví dụ :

Viên cảnh sát hướng khẩu súng của mình, giữ ngón tay không chạm cò, và mảnh vụn bắn tung tóe lên từ nòng súng khi anh ta di chuyển qua đống đổ nát.