BeDict Logo

holm

/həʊm/ /hoʊm/
Hình ảnh minh họa cho holm: Cồn, hòn đảo nhỏ.
noun

Đàn chim làm tổ trên cồn đá nhỏ ngay ngoài khơi bờ biển, nơi được che chắn khỏi gió lớn.

Hình ảnh minh họa cho holm: Bãi bồi, đồng bằng ven sông.
noun

Bãi bồi, đồng bằng ven sông.

Người nông dân lo lắng cho vụ mùa đã trồng trên bãi bồi vì biết rằng những trận mưa lớn vào mùa xuân có thể dễ dàng nhấn chìm cánh đồng trũng thấp này.