BeDict Logo

injecting

/ɪnˈdʒɛktɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho injecting: Chèn, cấy, tiêm nhiễm (mã độc).
 - Image 1
injecting: Chèn, cấy, tiêm nhiễm (mã độc).
 - Thumbnail 1
injecting: Chèn, cấy, tiêm nhiễm (mã độc).
 - Thumbnail 2
verb

Tên hacker đó đang tiêm nhiễm mã độc vào hệ thống máy tính của trường, với hy vọng đánh cắp dữ liệu của học sinh.