Hình nền cho jiggered
BeDict Logo

jiggered

/ˈdʒɪɡəd/ /ˈdʒɪɡɚd/

Định nghĩa

verb

Sửa đổi, điều chỉnh, xoay sở.

Ví dụ :

sinh viên xoay sở điều chỉnh âm lượng trên máy tính xách tay để có âm thanh tốt hơn cho bài thuyết trình của mình.