BeDict Logo

jukeboxes

/ˈdʒuːkbɒksɪz/
Hình ảnh minh họa cho jukeboxes: Máy hát tự động, máy nghe nhạc tự động.
 - Image 1
jukeboxes: Máy hát tự động, máy nghe nhạc tự động.
 - Thumbnail 1
jukeboxes: Máy hát tự động, máy nghe nhạc tự động.
 - Thumbnail 2
noun

Máy hát tự động, máy nghe nhạc tự động.

Quán ăn đó có hai máy hát tự động, mỗi máy chứa đầy những bài nhạc rock và nhạc đồng quê kinh điển để khách hàng lựa chọn.

Hình ảnh minh họa cho jukeboxes: Ứng dụng nghe nhạc, phần mềm nghe nhạc.
noun

Ứng dụng nghe nhạc, phần mềm nghe nhạc.

Bố tôi vẫn gọi những ứng dụng nghe nhạc như Spotify và Apple Music là "máy hát tự động" (jukeboxes), điều đó lúc nào cũng làm tôi bật cười.