BeDict Logo

latching

/ˈlætʃɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho latching: Khuyên buộc, vòng buộc.
noun

Khuyên buộc, vòng buộc.

Người thợ may buồm cẩn thận kiểm tra từng khuyên buộc trên bạt che, đảm bảo chúng đủ chắc để cố định nó vào chân buồm chính.

Hình ảnh minh họa cho latching: Sự bắt lời, sự tiếp lời.
noun

Bản ghi âm cho thấy nhiều trường hợp bắt lời liên tục, không ngắt quãng, cho thấy một cuộc trò chuyện hợp tác, diễn ra với tốc độ nhanh.