BeDict Logo

metering

/ˈmiːtərɪŋ/ /ˈmɪtərɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho metering: Đo, định lượng, kiểm soát lưu lượng.
 - Image 1
metering: Đo, định lượng, kiểm soát lưu lượng.
 - Thumbnail 1
metering: Đo, định lượng, kiểm soát lưu lượng.
 - Thumbnail 2
verb

Đo, định lượng, kiểm soát lưu lượng.

Công thức này yêu cầu đong sữa thật cẩn thận để đảm bảo bánh không bị quá ướt.