noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Son hoàng thổ. An earth pigment containing silica, aluminum and ferric oxide Ví dụ : "The artist used ocher to paint the sunset a warm, earthy yellow-brown. " Họa sĩ đã dùng son hoàng thổ để vẽ hoàng hôn với màu vàng nâu ấm áp, gần gũi với đất. material substance geology art color Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vàng son, màu hoàng thổ. A somewhat dark yellowish orange colour Ví dụ : "The artist used ocher to paint the sunflowers in the still life. " Người họa sĩ đã dùng màu hoàng thổ để vẽ những bông hoa hướng dương trong bức tĩnh vật. color material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ô-ke, UAA. The stop codon sequence "UAA." Ví dụ : "The genetic code includes three "ocher" stop codons, UAA, UAG, and UGA, which signal the end of protein synthesis. " Mã di truyền bao gồm ba bộ mã "ô-ke", hay UAA, UAG và UGA, dùng để báo hiệu kết thúc quá trình tổng hợp protein. biology biochemistry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vàng. Money, especially gold. Ví dụ : "The pirate dreamed of finding buried treasure, imagining chests overflowing with ocher. " Tên cướp biển mơ về việc tìm thấy kho báu bị chôn vùi, tưởng tượng ra những rương đầy ắp vàng. finance asset Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hổ phách. Any of various brown-coloured hesperiid butterflies of the genus Trapezites. Ví dụ : "The butterfly collector carefully pinned the ocher to his display board, noting its distinctive brown wings. " Nhà sưu tập bướm cẩn thận ghim con bướm hổ phách lên bảng trưng bày, chú ý đến đôi cánh nâu đặc trưng của nó. animal insect biology nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tô màu vàng đất, nhuộm màu vàng đất. To cover or tint with ochre. Ví dụ : "The artist decided to ocher the wall with a warm, earthy tone to create a rustic feel. " Để tạo cảm giác mộc mạc, người họa sĩ quyết định tô màu vàng đất lên bức tường để có một tông màu ấm áp, gần gũi với thiên nhiên. color art material substance appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc