BeDict Logo

omelettes

/ˈɑmləts/ /ˈɔmləts/
Hình ảnh minh họa cho omelettes: Trứng ốp lết (trong ngữ cảnh an ninh mạng).
noun

Trứng ốp lết (trong ngữ cảnh an ninh mạng).

Nhà nghiên cứu bảo mật đã mô tả cách thức hoạt động của "trứng ốp lết" (omelettes) trong ngữ cảnh an ninh mạng: chúng thu thập các đoạn mã rải rác, giống như trứng chiên bị vụn, và tập hợp chúng lại thành các lệnh độc hại để vượt qua các biện pháp bảo mật.