verb🔗ShareSong song, đặt song song, xây dựng song song. To construct or place something parallel to something else."The city planner paralleled the new bike lane with the existing sidewalk to create a safe route. "Để tạo ra một tuyến đường an toàn, nhà quy hoạch thành phố đã xây dựng làn đường xe đạp mới song song với vỉa hè hiện có.structurearchitecturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSong song, chạy song song, tương đương. Of a path etc: To be parallel to something else."The new bike path paralleled the river for several miles, offering scenic views. "Con đường dành cho xe đạp mới chạy song song với bờ sông trong vài dặm, mang đến cảnh quan tuyệt đẹp.waydirectionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTương tự, song song, giống nhau. Of a process etc: To be analogous to something else."The student's rapid progress in math class paralleled her dedicated study habits at home. "Sự tiến bộ nhanh chóng của học sinh đó trong lớp toán tương tự như thói quen học tập chăm chỉ của em ở nhà.processChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSo sánh, đối chiếu, tương đồng. To compare or liken something to something else."The teacher paralleled the structure of a sonnet to the format of a hamburger, explaining how both have distinct, layered parts. "Cô giáo đã so sánh cấu trúc của một bài thơ sonnet với cách làm một chiếc bánh hamburger, giải thích rằng cả hai đều có các phần riêng biệt, xếp lớp giống nhau.communicationlanguageliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTương tự, song song, sánh ngang. To make to conform to something else in character, motive, aim, etc."The school's new reading program paralleled the successful program used in a neighboring district. "Chương trình đọc mới của trường được thiết kế để tương tự như chương trình thành công đang được sử dụng ở một quận lân cận.characteractionstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTương đương, song song, sánh ngang. To equal; to match; to correspond to."The athlete's dedication to training paralleled his desire to win the championship. "Sự tận tâm luyện tập của vận động viên này tương đương với khát khao vô địch của anh ấy.actionbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTương đương, so sánh, đối chiếu. To produce or adduce as a parallel."The lawyer paralleled the defendant's alibi with similar cases of mistaken identity to strengthen their argument. "Để củng cố lập luận của mình, luật sư đã đối chiếu bằng chứng ngoại phạm của bị cáo với những vụ nhầm lẫn danh tính tương tự.languagelinguisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc