BeDict Logo

pattered

/ˈpætərd/ /ˈpæɾərd/
Hình ảnh minh họa cho pattered: Nói liến thoắng, nói thao thao bất tuyệt.
verb

Nói liến thoắng, nói thao thao bất tuyệt.

Bình luận viên thể thao cứ thao thao bất tuyệt về trận đấu sắp tới, nói liến thoắng về điểm mạnh và điểm yếu của đội.