noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cái gông, giá gỗ để bêu tội. A framework on a post, with holes for the hands and head, used as a means of punishment and humiliation. Ví dụ : "The town square's pillory stood as a stark reminder of the consequences of breaking the law in the past. " Cái gông ở quảng trường thị trấn là một lời nhắc nhở rõ ràng về hậu quả của việc vi phạm pháp luật thời xưa. government law history society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bêu riếu, đóng gông. To put in a pillory. Ví dụ : "Although uncommon today, in the past, communities would pillory someone convicted of a minor crime, exposing them to public ridicule. " Ngày nay tuy không phổ biến, nhưng ngày xưa, các cộng đồng thường bêu riếu những người bị kết tội nhẹ, khiến họ trở thành trò cười cho đám đông. politics government history law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bêu riếu, sỉ nhục, lăng mạ. To subject to humiliation, scorn, ridicule or abuse. Ví dụ : "The internet users pilloried the celebrity online after they made an insensitive comment. " Sau khi người nổi tiếng kia có phát ngôn thiếu tế nhị, họ đã bị cộng đồng mạng bêu riếu thậm tệ trên mạng. society communication media culture action attitude moral negative inhuman guilt Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chỉ trích gay gắt, lên án kịch liệt. To criticize harshly. Ví dụ : "The media pilloried the actor for his offensive comments. " Giới truyền thông đã chỉ trích gay gắt nam diễn viên vì những bình luận xúc phạm của anh ta. communication media society attitude action language writing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc