noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vợt. An implement with a handle connected to a round frame strung with wire, sinew, or plastic cords, and used to hit a ball, such as in tennis, or a shuttlecock in badminton. Ví dụ : "The gym teacher asked us to bring our own racquets for the tennis lesson. " Giáo viên thể dục yêu cầu chúng tôi mang theo vợt của mình cho buổi học tennis. sport utensil game item Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh bằng vợt. To hit with a racquet. Ví dụ : "The tennis player racquets the ball hard to win the point. " Để giành điểm, vận động viên tennis đánh mạnh quả bóng bằng vợt. sport Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chơi bóng vợt. To play a game that involves using a racquet. Ví dụ : "We racquets every Tuesday evening at the sports club. " Chúng tôi chơi bóng vợt vào mỗi tối thứ ba ở câu lạc bộ thể thao. sport game Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Di chuyển nhanh nhẹn, lướt nhanh. To dart about in a manner reminiscent of a ball hit by a racquet. Ví dụ : "The kitten, startled by the loud noise, began to racquets around the living room, bumping into furniture and darting under the sofa. " Chú mèo con, giật mình bởi tiếng ồn lớn, bắt đầu chạy lướt khắp phòng khách, va vào đồ đạc và luồn nhanh dưới ghế sofa. sport action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh qua đánh lại, trao đổi qua lại. To exchange back and forth, similar to the way a tennis ball volleys back and forth. Ví dụ : ""The students racquets ideas back and forth during the brainstorming session for their history project." " Trong buổi động não cho dự án lịch sử, các bạn học sinh đánh qua đánh lại các ý tưởng với nhau. sport game action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ra-ket. A game for two or four players, played in an enclosed court with a small hard fast-moving ball Ví dụ : "The athletes packed their racquets and shoes for the racquets tournament. " Các vận động viên đóng gói vợt ra-ket và giày để chuẩn bị cho giải đấu ra-ket. sport game Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc