Hình nền cho reposing
BeDict Logo

reposing

/rɪˈpoʊzɪŋ/ /riˈpoʊzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nằm nghỉ, nghỉ ngơi, an nghỉ.

Ví dụ :

"The cat was reposing peacefully on the warm windowsill. "
Con mèo đang nằm nghỉ an nhàn trên bệ cửa sổ ấm áp.