Hình nền cho reposed
BeDict Logo

reposed

/rɪˈpoʊzd/ /riˈpoʊzd/

Định nghĩa

verb

Nghỉ ngơi, an nghỉ.

Ví dụ :

Sau một ngày làm việc dài, cô ấy nằm nghỉ ngơi trên диван, cảm thấy hoàn toàn thư giãn.