Hình nền cho skittered
BeDict Logo

skittered

/ˈskɪtərd/ /ˈskɪtəd/

Định nghĩa

verb

Lướt nhanh, thoăn thoắt, vội vã.

Ví dụ :

Tôi vừa mở tủ ra thì một đám gián lướt nhanh, thoăn thoắt chạy trốn vào bóng tối.