Hình nền cho treaded
BeDict Logo

treaded

/ˈtredɪd/ /ˈtrɛdɪd/

Định nghĩa

verb

Giẫm, dẫm lên, bước lên.

Ví dụ :

Bọn trẻ giẫm lên những chiếc lá mới rụng, khiến chúng kêu răng rắc dưới chân.