noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vật phụ thuộc, đồ phụ tùng, phần thêm vào. An appendage to something else; an addition. Ví dụ : "The garden shed is an appurtenance to the house, providing extra storage space. " Nhà kho trong vườn là một phần phụ thêm của ngôi nhà, giúp tăng thêm không gian chứa đồ. part item property building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồ dùng, trang bị, phụ kiện. (in the plural) Equipment used for some specific task; gear. Ví dụ : "The plumber arrived with a van full of appurtenances, including pipes, wrenches, and sealant, to fix the leaky faucet. " Để sửa cái vòi nước bị rỉ, anh thợ sửa ống nước đến với một chiếc xe tải đầy đồ nghề, bao gồm ống nước, mỏ lết và keo dán. technical item utensil Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vật phụ thuộc, phụ kiện, đồ dùng kèm theo. The thing to which another pertains. Ví dụ : "The garden shed, complete with tools and watering cans, was considered an appurtenance to the house. " Nhà kho trong vườn, có đầy đủ dụng cụ và bình tưới cây, được xem như là một phần phụ thuộc của ngôi nhà. property item thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vật phụ thuộc, đồ phụ tùng, tiện nghi phụ. Minor property, such as an outhouse, that passes with the main property when it is sold. Ví dụ : "When Martha bought the old farmhouse, the detached garage and weathered shed were included as an appurtenance to the main property. " Khi Martha mua trang trại cũ, nhà để xe riêng biệt và nhà kho cũ kỹ được tính là vật phụ thuộc đi kèm với khu nhà chính. property law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Phụ tố. (grammar) A modifier that is appended or prepended to another word to coin a new word that expresses belonging. Ví dụ : "The suffix "-ness" is an appurtenance that creates new adjectives like "happiness" and "kindness." " Hậu tố "-ness" là một phụ tố được thêm vào để tạo ra các tính từ mới như "happiness" (hạnh phúc) và "kindness" (tốt bụng). grammar linguistics word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc