Hình nền cho bobbles
BeDict Logo

bobbles

/ˈbɒblz/

Định nghĩa

noun

Chùm lông, quả bông.

Ví dụ :

"The child's winter hat has two red bobbles on top. "
Mũ mùa đông của đứa trẻ có hai quả bông màu đỏ ở trên chóp.