noun🔗ShareTiếng kêu cạp cạp, tiếng kêu quạc quạc. The cry of a hen or goose, especially when laying an egg."The farmer knew his hens had laid eggs that morning because he heard their loud cackles coming from the coop. "Người nông dân biết gà mái nhà mình đã đẻ trứng sáng nay vì nghe thấy tiếng kêu "cạp cạp" lớn của chúng vọng ra từ chuồng.animalsoundbirdChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng kêu quàng quạc, tiếng cười the thé. A laugh resembling the cry of a hen or goose."The witch's cackles echoed through the dark forest. "Tiếng cười the thé của mụ phù thủy vang vọng khắp khu rừng tối tăm.soundanimalentertainmentlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng cười khằng khặc, tiếng cười chế nhạo. Futile or excessively noisy talk."The meeting dissolved into pointless cackles after the manager left, with everyone gossiping instead of working. "Sau khi quản lý đi khỏi, cuộc họp biến thành những trò chuyện vô bổ và ồn ào, mọi người chỉ ngồi lê đôi mách thay vì làm việc.communicationlanguagewordsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMột đàn linh cẩu. A group of hyenas."A cackles of hyenas roamed the African savanna, their laughter-like calls echoing in the night. "Một đàn linh cẩu lang thang trên thảo nguyên châu Phi, tiếng kêu tựa tiếng cười của chúng vọng lại trong đêm.animalgroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu quạc quạc, kêu cạc cạc. To make a sharp, broken noise or cry, as a hen or goose does."The old hen cackles loudly whenever someone approaches her nest. "Con gà mái già kêu quạc quạc inh ỏi mỗi khi có ai đến gần ổ của nó.soundanimalbirdChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCười the thé, cười như gà mái. To laugh with a broken sound similar to a hen's cry."The witch cackled evilly."Mụ phù thủy cười the thé một cách độc ác.soundactionemotionentertainmentanimalbirdChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNói nhảm nhí, ba hoa. To talk in a silly manner; to prattle."The girls cackles about boys filled the classroom, making it hard to concentrate. "Tiếng mấy cô gái ba hoa về chuyện con trai làm ồn ào cả lớp, khiến tôi khó mà tập trung được.communicationlanguagesoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc