Hình nền cho clouding
BeDict Logo

clouding

/ˈklaʊdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm mờ, che phủ, u ám.

Ví dụ :

Kính bị mờ đi khi bạn thở lên nó.
noun

Loang màu, sự loang màu.

Ví dụ :

Người thợ đan chiêm ngưỡng sự loang màu tinh tế trên cuộn len, nơi các dải màu xanh lam nhạt, xanh lục và xám lặp lại liên tục, tạo nên một hiệu ứng màu nước nhẹ nhàng.