BeDict Logo

grenadier

/ɡɹɛnəˈdɪə/
noun

Ví dụ:

Tại cuộc diễu binh, anh lính ngự lâm, cao lớn và oai vệ trong chiếc mũ lông gấu, đứng im như tượng.

noun

Chim di, chim sẻ di.

Ví dụ:

Trong khi đi ngắm chim ở Nam Phi, dì tôi đã thấy một con chim sẻ di trống sặc sỡ khoe bộ lông đỏ tươi của nó trong đám cỏ cao.

noun

Cá thuẫn đuôi dài.

Ví dụ:

Tàu nghiên cứu hạ camera xuống sâu dưới đáy đại dương, hy vọng ghi lại được hình ảnh một con cá thuẫn đuôi dài đang bơi lội ở vùng đồng bằng đáy biển sâu thẳm.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "weaverbirds" - Chim sẻ dệt.
/ˈwiːvərˌbɜːrdz/

Chim sẻ dệt.

"In Africa, weaverbirds construct elaborate nests from grass and leaves, hanging them like woven baskets from the branches of trees. "

Ở Châu Phi, chim sẻ dệt xây những cái tổ công phu từ cỏ và lá, treo chúng lủng lẳng như những chiếc giỏ đan từ cành cây.

Hình ảnh minh họa cho từ "birdwatching" - Ngắm chim, Quan sát chim.
/ˈbɜː(ɹ)dˌwɒtʃ.ɪŋ/

Ngắm chim, Quan sát chim.

"My grandma enjoys birdwatching in her backyard, where she can see many different types of birds. "

Bà tôi thích ngắm chim trong vườn sau nhà, nơi bà có thể thấy nhiều loại chim khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "imposing" - Áp đặt, thi hành, ban hành.
/ɪmˈpəʊzɪŋ/ /ɪmˈpoʊzɪŋ/

Áp đặt, thi hành, ban hành.

"Congress imposed new tariffs."

Quốc hội đã áp đặt các mức thuế mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "originally" - Ban đầu, vốn dĩ.
/əˈɹɪdʒnəli/

Ban đầu, vốn .

"Originally, this paper was white, but over the years it has yellowed with age."

Ban đầu, tờ giấy này màu trắng, nhưng qua nhiều năm nó đã bị ố vàng theo thời gian.

Hình ảnh minh họa cho từ "grenades" - Lựu đạn, trái lựu đạn.
/ɡrəˈneɪdz/ /ɡrɪˈneɪdz/

Lựu đạn, trái lựu đạn.

"The soldiers trained with dummy grenades before using live ones in combat. "

Các người lính tập luyện với lựu đạn giả trước khi sử dụng lựu đạn thật trong chiến đấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "flashing" - Nhấp nháy, lóe sáng.
/ˈflæʃɪŋ/

Nhấp nháy, lóe sáng.

"He flashed the light at the water, trying to see what made the noise."

Anh ấy nhấp nháy đèn xuống mặt nước, cố gắng xem thứ gì gây ra tiếng động.

Hình ảnh minh họa cho từ "perfectly" - Hoàn hảo, một cách hoàn hảo, tuyệt vời.
perfectlyadverb
/ˈpɜːfɪktli/ /ˈpɝfɪktli/

Hoàn hảo, một cách hoàn hảo, tuyệt vời.

"They completed the first series perfectly."

Họ đã hoàn thành loạt phim đầu tiên một cách hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "specifically" - Cụ thể, rõ ràng, minh bạch.
/spəˈsɪf.ɪk.li/

Cụ thể, ràng, minh bạch.

"My teacher explained the new math formula specifically for students in the advanced class. "

Giáo viên của tôi giải thích công thức toán học mới một cách cụ thể cho học sinh lớp nâng cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "regiment" - Trung đoàn.
/ˈɹɛdʒɪmənt/

Trung đoàn.

"The army sent a whole regiment to help secure the border. "

Quân đội đã điều động cả một trung đoàn đến để giúp bảo vệ biên giới.

Hình ảnh minh họa cho từ "bearskin" - Da gấu, bộ da gấu.
/ˈbɛə.skɪn/ /ˈbɛəɹ.skɪn/

Da gấu, bộ da gấu.

"The cozy cabin had a thick bearskin rug in front of the fireplace. "

Căn nhà gỗ ấm cúng có một tấm thảm da gấu dày trước lò sưởi.

Hình ảnh minh họa cho từ "waxbills" - Chim di
/ˈwæksbɪlz/

Chim di

"The pet store had a colorful display of finches, including several pairs of waxbills. "

Cửa hàng thú cưng có một khu trưng bày đầy màu sắc các loại chim sẻ, bao gồm cả vài cặp chim di.