BeDict Logo

plummets

/ˈplʌmɪts/
Hình ảnh minh họa cho plummets: Vật chì kẻ dòng.
noun

Trong tủ trưng bày của ngôi trường cũ có những vật chì kẻ dòng và bảng đá, những di vật từ thời học sinh phải tự tay kẻ dòng cẩn thận trên giấy viết.