Hình nền cho producer
BeDict Logo

producer

/pɹəˈdjuːsə/ /pɹəˈduːsɚ/

Định nghĩa

noun

Nhà sản xuất, người sản xuất.

Ví dụ :

Nhà sản xuất phim đã tổ chức tất cả diễn viên và đội ngũ làm phim.
noun

Ví dụ :

Những cây trong vườn trường là những sinh vật tự dưỡng, tự tạo ra thức ăn từ ánh sáng mặt trời và nước.
noun

Ví dụ :

Cái vé phạt chạy quá tốc độ cho phép người lái xe có thời hạn 7 ngày để "xuất trình giấy tờ" (tức là mang bằng lái và các giấy tờ liên quan đến đồn cảnh sát).