Hình nền cho proverbs
BeDict Logo

proverbs

/ˈprɒvɜːbz/ /ˈprɑːvɜːrbz/

Định nghĩa

noun

Tục ngữ, thành ngữ.

Ví dụ :

Bà tôi thường hay chia sẻ những câu tục ngữ khôn ngoan về sự kiên nhẫn và chăm chỉ, ví dụ như "Chậm mà chắc".
noun

Tục ngữ, thành ngữ, phương ngôn.

Ví dụ :

Câu tục ngữ "một mũi khâu kịp thời bằng chín mũi khâu về sau" của thầy giáo là một lời nhắc nhở hữu ích để hoàn thành bài tập đúng hạn.
noun

Tục ngữ, thành ngữ.

Ví dụ :

Chiếc xe cũ kỹ, tàn tạ đó đúng là trò cười cho cả xóm; ai cũng chế giễu nó, nhưng chẳng ai ngó ngàng đến chuyện sửa chữa giúp cả.
noun

Tục ngữ, truyện ngụ ngôn.

Ví dụ :

Vở kịch của trường gồm nhiều màn kịch ngắn, mỗi màn diễn tả một tục ngữ quen thuộc bằng hình ảnh, ví dụ như "Kiến tha lâu cũng đầy tổ".
verb

Tục ngữ hóa, thành ngữ hóa.

Ví dụ :

Để minh họa cho một luận điểm về sự chăm chỉ, thầy giáo đã dùng câu tục ngữ: "Đi ngủ sớm, dậy sớm, giúp người khỏe mạnh, giàu có và khôn ngoan."