noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người nhảy, người bật. A person that springs. Ví dụ : "The trampoline was full of springers, each trying to jump higher than the last. " Trên tấm bạt nhún có rất nhiều người đang nhún nhảy, ai nấy đều cố gắng bật cao hơn người khác. person action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lò xo, Vật có tính đàn hồi. Anything that springs. Ví dụ : "The broken seat cushion needed a new springer to give it support. " Cái đệm ghế bị hỏng cần một cái lò xo mới để nó có thể nâng đỡ lại được. thing item Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cá hồi vân mùa xuân. A spring salmon. Ví dụ : "My uncle enjoys fishing for springer in the river every year, hoping to catch a large one. " Mỗi năm, chú tôi đều thích đi câu cá hồi vân mùa xuân trên sông, hy vọng bắt được một con thật to. fish animal food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đá góc vòm. A stone at the base of an arch (from which the arch springs). Ví dụ : "The architect pointed to the springer on either side of the doorway, explaining how they support the weight of the arch above. " Kiến trúc sư chỉ vào những viên đá góc vòm ở hai bên cửa, giải thích cách chúng đỡ trọng lượng của vòm cửa phía trên. architecture building part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò tơ. A springing cow. Ví dụ : "The farmer carefully watched the springer in the field, knowing she would give birth to a calf soon. " Người nông dân cẩn thận quan sát con bò tơ trên đồng, biết rằng nó sắp sửa sinh nghé. animal agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chó săn Springer Spaniel. A springer spaniel. Ví dụ : "The family's springer loves to play fetch in the park. " Con chó săn Springer Spaniel của gia đình rất thích chơi trò nhặt đồ trong công viên. animal type Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Linh dương nhảy. A springbok. Ví dụ : "The wildlife documentary showed a graceful springer leaping high across the African plains. " Bộ phim tài liệu về thế giới hoang dã cho thấy một con linh dương nhảy duyên dáng đang nhảy vọt lên cao trên những đồng bằng châu Phi. animal nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc