

springing
/ˈspɹɪŋɪŋ/
verb



















verb


verb






verb
Lời động viên của giáo viên như truyền cảm hứng cho học sinh, thúc đẩy em tự tin hơn và hăng hái tham gia vào các hoạt động trên lớp.


verb

verb









noun
Các thợ đá cẩn thận kiểm tra gót vòm của mái vòm La Mã, đảm bảo nó thẳng hàng hoàn hảo với các bức tường đỡ trước khi tiếp tục xây lên.




adjective
Có hiệu lực khi mất năng lực, có hiệu lực khi có sự kiện xảy ra.


verb


verb
Uốn, làm cong, bẻ cong.

verb
Gắng sức, cố gắng.







