Hình nền cho waning
BeDict Logo

waning

/ˈweɪ.nɪŋ/

Định nghĩa

verb

Suy yếu, tàn lụi, suy tàn.

Ví dụ :

Sự hào hứng cho vở kịch của trường đang dần suy giảm khi ngày công diễn đến gần.