Hình nền cho whitecaps
BeDict Logo

whitecaps

/ˈwaɪtkæps/

Định nghĩa

noun

Mòng biển đầu trắng.

Ví dụ :

Một người quan sát chim đã nhận diện được vài con mòng biển đầu trắng gần hồ, và ghi nhận đặc điểm những mảng trắng dễ thấy trên đầu chúng.
noun

Ví dụ :

Trong thời kỳ Tái thiết, những nhóm tổ chức khủng bố da trắng đã gây ra bạo lực và đe dọa đối với cộng đồng người da đen ở miền Nam.