Hình nền cho brails
BeDict Logo

brails

/breɪlz/

Định nghĩa

noun

Dây buộc buồm.

Ví dụ :

Người thủy thủ cẩn thận điều chỉnh các dây buộc buồm để căng buồm lên.
noun

Cột căng lưới, cọc căng lưới.

Ví dụ :

Những người đánh cá gắn những cột căng lưới bằng gỗ chắc chắn vào cả hai đầu lưới kéo để giữ cho lưới mở rộng ra trên mặt nước.
noun

Lông quanh hông chim ưng, lông đuôi chim ưng.

Ví dụ :

Trước buổi trình diễn săn mồi, người huấn luyện chim ưng cẩn thận kiểm tra lông quanh hông/lông đuôi con chim ưng xem có dấu hiệu tổn thương nào không.