noun🔗ShareDây buộc buồm. A small rope used to truss up sails."The sailor carefully adjusted the brails to tighten the sails. "Người thủy thủ cẩn thận điều chỉnh các dây buộc buồm để căng buồm lên.nauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDây da mềm (để buộc cánh chim ưng). A thong of soft leather to bind up a hawk's wing."The falconer carefully secured the hawk's wings with soft leather brails to prevent it from flying off before the training session. "Người huấn luyện chim ưng cẩn thận dùng dây da mềm để buộc cánh chim lại, tránh cho nó bay mất trước buổi huấn luyện.animalbirdChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCột căng lưới, cọc căng lưới. A stock at each end of a seine to keep it stretched."The fishermen attached strong wooden brails to both ends of the seine net to keep it spread wide in the water. "Những người đánh cá gắn những cột căng lưới bằng gỗ chắc chắn vào cả hai đầu lưới kéo để giữ cho lưới mở rộng ra trên mặt nước.nauticalsailingfishtechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLông quanh hông chim ưng, lông đuôi chim ưng. (in the plural) The feathers around a hawk's rump."The falconer carefully checked the hawk's brails for any signs of damage before the hunting demonstration. "Trước buổi trình diễn săn mồi, người huấn luyện chim ưng cẩn thận kiểm tra lông quanh hông/lông đuôi con chim ưng xem có dấu hiệu tổn thương nào không.animalbirdbodypartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCuốn buồm, thu buồm. To reef, shorten or strike sail using brails."The sailors brailed the mainsail quickly as the storm approached, reducing its area to better handle the strong winds. "Khi bão đến gần, các thủy thủ nhanh chóng cuốn buồm chính lại, giảm bớt diện tích buồm để dễ dàng chống chọi với gió lớn.nauticalsailingtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc