BeDict Logo

outing

/ˈaʊtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho outing: Công khai giới tính, Tiết lộ giới tính.
noun

Công khai giới tính, Tiết lộ giới tính.

Tin đồn về việc tiết lộ giới tính của thầy giáo mới lan nhanh khắp trường, khiến nhiều học sinh cảm thấy không thoải mái.