BeDict Logo

elimination

/ɪˌlɪmɪˈneɪʃən/ /iˌlɪmɪˈneɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho elimination: Khử, loại bỏ.
 - Image 1
elimination: Khử, loại bỏ.
 - Thumbnail 1
elimination: Khử, loại bỏ.
 - Thumbnail 2
elimination: Khử, loại bỏ.
 - Thumbnail 3
noun

Phương pháp khử trong đại số đã giúp chúng ta đơn giản hóa bài toán bằng cách loại bỏ bớt một vài biến số.

Hình ảnh minh họa cho elimination: Khử, loại trừ.
 - Image 1
elimination: Khử, loại trừ.
 - Thumbnail 1
elimination: Khử, loại trừ.
 - Thumbnail 2
noun

Việc loại trừ các giao dịch bán hàng nội bộ giữa các công ty thành viên khỏi báo cáo tài chính hợp nhất đã phản ánh chính xác hiệu quả hoạt động thực tế của tập đoàn.