Hình nền cho existential
BeDict Logo

existential

/ˌɛɡzɪˈstɛnʃəl/ /ˌɛksɪˈstɛnʃəl/

Định nghĩa

noun

Sự tồn tại.

Ellipsis of existential clause

Ví dụ :

Nhà ngôn ngữ học nhận thấy vài chỗ lược bỏ cấu trúc "có" trong bài luận của sinh viên, những chỗ mà cụm từ "có" hoặc "có những" đã bị bỏ đi để tạo hiệu ứng về mặt phong cách.
noun

Hiện sinh.

Ellipsis of existential type

Ví dụ :

Trong lập trình, từ khóa `interface` tạo ra một khái niệm hiện sinh: bạn biết đối tượng sẽ có những phương thức nhất định, nhưng bạn không biết kiểu đối tượng cụ thể nào đang thực hiện nó.
adjective

Có tính hiện sinh, liên quan đến sự tồn tại.

Ví dụ :

Cụm từ "có một" đóng vai trò là một dấu hiệu hiện sinh trong câu "Có một con mèo trên thảm," đơn giản chỉ ra rằng một cái gì đó đang tồn tại.