Hình nền cho expands
BeDict Logo

expands

/ɪkˈspændz/ /ɛkˈspændz/

Định nghĩa

verb

Mở rộng, bành trướng, trải ra.

Ví dụ :

Bạn có thể mở chiếc ô gấp gọn này ra để che vừa một cái bàn lớn.
verb

Ví dụ :

Để tìm một phân số tương đương, học sinh mở rộng phân số 1/2 bằng cách nhân cả tử số và mẫu số cho 3, để được phân số 3/6.