Hình nền cho plunking
BeDict Logo

plunking

/ˈplʌŋkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bịch, thả bịch, ném bịch.

Ví dụ :

Enrique thở dài, thả bịch tiền xuống quầy rồi tiến đến sát quầy bar.