BeDict Logo

rallying

/ˈræliɪŋ/ /ˈræliŋ/
Hình ảnh minh họa cho rallying: Tập hợp, Củng cố, Tổ chức lại.
verb

Tập hợp, Củng cố, Tổ chức lại.

Sau buổi diễn tập báo cháy bất ngờ, cô giáo bận rộn tập hợp học sinh trở lại bàn học và tiếp tục bài giảng.