noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hầm, tầng hầm. An enclosed underground space, often under a building, used for storage or shelter. Ví dụ : "The family took shelter in the root cellar during the tornado warning. " Gia đình đã xuống hầm trú ẩn trong lúc có cảnh báo lốc xoáy. property architecture building place space area structure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hầm rượu. A wine collection, especially when stored in a cellar. Ví dụ : ""The family's sellers, filled with vintages collected over generations, was the pride of their estate." " "Hầm rượu" của gia đình, chứa đầy những chai rượu quý được sưu tầm qua nhiều thế hệ, là niềm tự hào của trang viên. drink food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chót bảng, đội sổ. Last place in a league or competition. Ví dụ : "After losing every game, the team was officially declared the sellers of the soccer league. " Sau khi thua tất cả các trận đấu, đội bóng đã chính thức bị tuyên bố là đội chót bảng của giải bóng đá. sport achievement position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lọ đựng muối. Salt cellar Ví dụ : "The sellers in the antique shop were filled with colorful sea salt. " Những chiếc lọ đựng muối trong cửa hàng đồ cổ chứa đầy muối biển nhiều màu sắc. utensil food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lọ đựng muối, bát đựng muối, hũ đựng muối. A small dish for holding salt. Ví dụ : ""The sellers on the fancy dinner table were made of delicate, hand-painted porcelain." " Những chiếc bát đựng muối trên bàn ăn tối sang trọng được làm bằng sứ vẽ tay tinh xảo. utensil food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người bán, người bán hàng. Someone who sells; a vendor; a clerk. Ví dụ : "Alisha was a seller of fine books." Alisha là một người bán sách quý hiếm. person business job economy commerce Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người bán, người bán hàng. Something which sells. Ví dụ : "Two of the books Alisha authored had become big sellers." Hai trong số những cuốn sách mà Alisha viết đã trở thành những cuốn bán rất chạy. business commerce job economy person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc