Hình nền cho slicks
BeDict Logo

slicks

/slɪks/

Định nghĩa

noun

Vệt dầu loang, vết trơn trượt.

Ví dụ :

Sau cơn mưa, chỗ đỗ xe xuất hiện những vệt dầu loang bảy sắc cầu vồng do xe bị rò rỉ dầu.