Hình nền cho sludge
BeDict Logo

sludge

/slʌdʒ/

Định nghĩa

noun

Bùn đặc, cặn lắng.

Ví dụ :

Nước bùn ở đáy thùng hứng nước mưa chứa rất nhiều bùn đặc và cặn lắng.
noun

Ví dụ :

Sau khi xử lý nước thải cho thành phố, nhà máy xử lý nước phải thải bỏ hàng tấn bùn cặn.