Hình nền cho smalls
BeDict Logo

smalls

/smɔːlz/ /smɔlz/

Định nghĩa

noun

Đồ lót, quần áo lót.

Ví dụ :

Mẹ dặn con phải mang thêm đồ lót vào vali cho chuyến đi cắm trại.