BeDict Logo

sous

/suːz/ /suː/
noun

Ví dụ:

Ngày xưa, một ổ bánh mì có lẽ chỉ đáng vài xu, cho thấy đồng tiền đó chẳng có giá trị là bao so với đồng livre giá trị hơn.

noun

Mảy may, chút xíu.

Ví dụ:

Tôi không thèm quan tâm mảy may đến những lời bào chữa của anh.

Tôi chẳng thèm quan tâm mảy may đến những lời biện hộ của anh.

Tôi chẳng thèm đếm xỉa mảy may gì đến mấy lời bào chữa của anh.

Ví dụ:

Ở nước Pháp những năm 1780, bạn có thể mua một ổ bánh mì chỉ với vài xu, giống như bạn có thể mua một món quà vặt nhỏ với một shilling ở Anh vào cùng thời điểm đó.

Ví dụ:

Bà tôi kể rằng thời trẻ của bà, một xu chẳng đáng bao nhiêu, chỉ như một phần nhỏ của đồng bảng Anh hay vài đồng xu lẻ thôi.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "valuable" - Đồ trang sức, của cải có giá trị.
/ˈvæljuəbl̩/

Đồ trang sức, của cải giá trị.

"My grandmother's valuable were passed down through generations. "

Đồ trang sức có giá trị của bà tôi đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurant" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/

Nhà hàng, quán ăn.

"After school, my family went to a restaurant for dinner. "

Sau giờ học, gia đình tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "smallest" - Nhỏ nhất, bé nhất, ít nhất.
smallestadjective
/ˈsmɔːlɪst/

Nhỏ nhất, nhất, ít nhất.

"A small group."

Một nhóm nhỏ với số lượng người ít.

Hình ảnh minh họa cho từ "vegetables" - Rau, rau củ.
/ˈvɛd͡ʒtəbəlz/

Rau, rau củ.

"In biology class, we learned that technically, even fruits are vegetables because vegetables are any plant. "

Trong lớp sinh học, chúng ta được học rằng về mặt kỹ thuật, ngay cả trái cây cũng là rau củ vì rau củ là bất kỳ loại thực vật nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "twentieth" - Người/Vật ở vị trí thứ hai mươi.
/ˈtwɛni.əθ/

Người/Vật vị trí thứ hai mươi.

"In the line-up for school pictures, the twentieth student was wearing a blue shirt. "

Trong hàng chờ chụp ảnh ở trường, học sinh thứ hai mươi mặc áo màu xanh lam.

Hình ảnh minh họa cho từ "preparing" - Chuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng.
/pɹɪˈpɛəɹɪŋ/ /pɹɪˈpɛɹɪŋ/

Chuẩn bị, sửa soạn, sẵn sàng.

"We prepared the spacecraft for takeoff."

Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng tàu vũ trụ cho việc cất cánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "fraction" - Phân số, một phần nhỏ.
/ˈfɹæk.ʃən/

Phân số, một phần nhỏ.

"The fraction of the pie left was very small; only a tiny bit remained. "

Phần bánh còn lại chỉ là một phần nhỏ xíu; gần như ăn hết cả rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "shilling" - Đồng si-linh.
/ˈʃɪlɪŋ/

Đồng si-linh.

"The shilling was worth twelve old pence, or one twentieth of a pound sterling."

Đồng si-linh ngày xưa có giá trị bằng mười hai xu (pence) cũ, hoặc một phần hai mươi của một bảng Anh (pound sterling).

Hình ảnh minh họa cho từ "compared" - So sánh, đối chiếu, so sánh với.
/kəmˈpɛəd/ /kəmˈpɛɹd/

So sánh, đối chiếu, so sánh với.

"Sentence: The teacher compared the student's essay to the original article to check for plagiarism. "

Giáo viên so sánh bài luận của học sinh với bài báo gốc để kiểm tra xem có đạo văn không.

Hình ảnh minh họa cho từ "presentation" - Bài thuyết trình, buổi trình bày.
/ˌpɹizənˈteɪʃən/

Bài thuyết trình, buổi trình bày.

"The presentation about the new school rules was very clear and easy to understand. "

Bài thuyết trình về những quy định mới của trường rất rõ ràng và dễ hiểu.

Hình ảnh minh họa cho từ "feelings" - Cảm giác, xúc giác.
/ˈfiːlɪŋz/

Cảm giác, xúc giác.

"The wool on my arm produced a strange feeling."

Sợi len trên cánh tay tôi tạo ra một cảm giác lạ.