
spritely
/ˈspɹaɪtli/adjective
adjective
Linh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát.
adjective
adjective
Cô bé, mặc váy xanh lục và mang chuông trên giày, có một nguồn năng lượng tinh nghịch và lanh lợi khi bé nhảy múa trong vườn, y như một nhân vật bước ra từ truyện cổ tích.