

tonal
/ˈtəʊnəl/ /ˈtoʊnəl/

adjective
Bản tin đã có một sự thay đổi về giọng điệu/cách thể hiện rất lớn sau cuộc phỏng vấn với gia đình nạn nhân, chuyển từ tường thuật khách quan sang bày tỏ sự đồng cảm sâu sắc.

adjective
Có âm điệu, thuộc âm điệu.
Bài hát thiếu nhi đó rất đơn giản và có âm điệu rõ ràng, giúp các em dễ học và hát đúng tông vì tất cả các nốt đều liên quan trực tiếp đến giọng Đô trưởng.

adjective
Có thanh điệu, thuộc thanh điệu.
Tiếng Trung là một ngôn ngữ có thanh điệu, vì vậy cách bạn phát âm "ma" có thể có nghĩa là "mẹ", "ngựa", "cây gai" hoặc "mắng", tùy thuộc vào cao độ giọng nói của bạn.

noun
