BeDict Logo

triage

/ˈtɹiː.ɑːʒ/ /tɹiˈɑʒ/
noun

Ví dụ:

Trong chuyến đi dã ngoại của trường, y tá đã tiến hành sàng lọc và phân loại bệnh nhân để quyết định học sinh bị thương nào cần được chăm sóc y tế ngay lập tức và học sinh nào có thể chờ.

noun

Sàng lọc mức độ ưu tiên, phân loại mức độ nghiêm trọng.

Ví dụ:

Nhóm phát triển phần mềm đã tiến hành sàng lọc mức độ ưu tiên các lỗi được báo cáo, tập trung sửa trước những lỗi gây sập ứng dụng.

noun

Loại bỏ, Chọn lọc (hạt vỡ).

Ví dụ:

Người phân loại cà phê cẩn thận kiểm tra từng hạt, loại bỏ những hạt vỡ, hạt mẻ - tức là những hạt bị sứt mẻ hoặc bể nát - trước khi rang.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "assigning" - Chỉ định, giao phó, phân công.
/əˈsaɪnɪŋ/

Chỉ định, giao phó, phân công.

"to assign a day for trial"

Ấn định một ngày để xét xử.

Hình ảnh minh họa cho từ "significant" - Dấu hiệu, biểu tượng.
/sɪɡˈnɪ.fɪ.kənt/

Dấu hiệu, biểu tượng.

"The teacher's smile was a significant of approval for my hard work. "

Nụ cười của cô giáo là một dấu hiệu cho thấy cô đã chấp nhận sự nỗ lực của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "determine" - Xác định, định rõ, vạch rõ.
/dɪˈtɜːmɪn/ /dɪˈtɝmɪn/

Xác định, định , vạch .

"The teacher determined the rules for the classroom project, setting clear limits on the length of presentations. "

Cô giáo đã xác định rõ các quy tắc cho dự án của lớp, vạch rõ giới hạn về thời lượng của các bài thuyết trình.

Hình ảnh minh họa cho từ "performed" - Thực hiện, biểu diễn, thi hành.
/pə.ˈfɔːmd/ /pɚ.ˈfɔɹmd/

Thực hiện, biểu diễn, thi hành.

"It took him only twenty minutes to perform the task."

Anh ấy chỉ mất hai mươi phút để thực hiện công việc đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "revisions" - Sự sửa đổi, quá trình chỉnh sửa, bản duyệt lại.
/rɪˈvɪʒənz/ /rɪˈvɪʒnz/

Sự sửa đổi, quá trình chỉnh sửa, bản duyệt lại.

"The project proposal is due tomorrow, so I'm spending tonight doing final revisions. "

Bản đề xuất dự án phải nộp vào ngày mai, nên tối nay tôi phải dành thời gian để làm những sửa đổi cuối cùng.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "precedence" - Ưu tiên, quyền ưu tiên, sự đi trước.
/pɹɪˈsiːd(ə)ns/

Ưu tiên, quyền ưu tiên, sự đi trước.

"Family takes precedence over work, in an emergency."

Trong tình huống khẩn cấp, gia đình được ưu tiên hơn công việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "assessment" - Đánh giá, sự đánh giá, định giá.
/əˈsɛsmənt/ /æˈsɛsmənt/

Đánh giá, sự đánh giá, định giá.

"The teacher's assessment of the student's progress showed significant improvement. "

Bài đánh giá của giáo viên về sự tiến bộ của học sinh cho thấy sự cải thiện đáng kể.

Hình ảnh minh họa cho từ "immediate" - Lập tức, ngay lập tức, tức thì.
immediateadjective
/ɪˈmiːdɪət/ /ɪˈmi.di.ət/

Lập tức, ngay lập tức, tức thì.

"Computer users these days expect immediate results when they click on a link."

Ngày nay, người dùng máy tính mong đợi kết quả phải có ngay lập tức khi họ nhấp vào một đường link.

Hình ảnh minh họa cho từ "according" - Tương ứng, phù hợp, điều chỉnh.
/əˈkɔːdɪŋ/ /ə.ˈkɔɹd.ɪŋ/

Tương ứng, phù hợp, điều chỉnh.

"The tailor will according the suit to fit you perfectly. "

Người thợ may sẽ chỉnh sửa bộ vest sao cho nó vừa vặn với bạn một cách hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "separating" - Chia cắt, tách rời.
/ˈsɛpəˌreɪtɪŋ/ /ˈsɛpəˌɹeɪtɪŋ/

Chia cắt, tách rời.

"Separate the articles from the headings."

Hãy tách các bài viết ra khỏi các tiêu đề.

Hình ảnh minh họa cho từ "prioritizing" - Ưu tiên, đặt lên hàng đầu.
/praɪˈɔːrətaɪzɪŋ/ /praɪˈɑːrətaɪzɪŋ/

Ưu tiên, đặt lên hàng đầu.

"She is prioritizing her homework so she can finish the most important assignments first. "

Cô ấy đang ưu tiên làm bài tập về nhà để có thể hoàn thành những bài quan trọng nhất trước.