BeDict Logo

volk

/voʊk/ /vɔlk/
noun

Dân, dân chúng, người dân bản địa.

Ví dụ:

Nhà nhân chủng học đến thăm muốn tìm hiểu về các truyền thống và phong tục của người dân bản địa đã sống ở thung lũng này hàng thế kỷ.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "understand" - Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
/ˌɞndəɹˈstand/ /(ˌ)ʌndəˈstænd/ /ˌʌndɚˈstænd/

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.

"My teacher explained the new math concept, and I understood it perfectly. "

Thầy giáo giải thích khái niệm toán học mới, và tôi đã hiểu nó một cách hoàn toàn cặn kẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "particular" - Chi tiết, điểm, khía cạnh.
/pəˈtɪkjələ/ /pəˈtɪkjəlɚ/

Chi tiết, điểm, khía cạnh.

"The teacher pointed out a particular detail in the math problem that several students missed. "

Giáo viên đã chỉ ra một chi tiết cụ thể trong bài toán mà nhiều học sinh đã bỏ qua.

Hình ảnh minh họa cho từ "traditions" - Truyền thống, phong tục, tập quán.
/trəˈdɪʃənz/

Truyền thống, phong tục, tập quán.

"Our family has many traditions, such as the special foods we eat on Thanksgiving, which differ slightly from the traditions of my cousins. "

Gia đình tôi có nhiều truyền thống riêng, ví dụ như những món ăn đặc biệt mà chúng tôi ăn vào Lễ Tạ Ơn, có chút khác biệt so với phong tục của anh em họ hàng tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "inhabitants" - Cư dân, người ở, dân cư.
/ɪnˈhæbɪtənts/

dân, người , dân .

"The forest's inhabitants include deer, squirrels, and many types of birds. "

Những cư dân của khu rừng bao gồm hươu, sóc và nhiều loại chim.

Hình ảnh minh họa cho từ "developed" - Phát triển, tiến triển, đổi mới.
/dɪˈvɛləpt/

Phát triển, tiến triển, đổi mới.

"My baking skills have developed significantly since I started taking the online course. "

Kỹ năng làm bánh của tôi đã phát triển đáng kể kể từ khi tôi bắt đầu tham gia khóa học trực tuyến.

Hình ảnh minh họa cho từ "discussed" - Thảo luận, bàn luận, tranh luận.
/dɪsˈkʌst/

Thảo luận, bàn luận, tranh luận.

"We discussed the best way to solve the math problem. "

Chúng tôi đã thảo luận cách tốt nhất để giải bài toán đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "instruments" - Nhạc cụ, dụng cụ âm nhạc.
/ˈɪnstɹəmənts/

Nhạc cụ, dụng cụ âm nhạc.

"The violinist was a master of her instrument."

Nữ nghệ sĩ vĩ cầm đó là một bậc thầy về nhạc cụ của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "generations" - Thế hệ, đời, lớp người.
/ˌdʒɛnəˈɹeɪʃənz/

Thế hệ, đời, lớp người.

"The generations of new ideas at the company kept it ahead of the competition. "

Việc sản sinh ra những ý tưởng mới liên tục ở công ty đã giúp công ty đó luôn dẫn đầu so với đối thủ.

Hình ảnh minh họa cho từ "traditional" - Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
/tɹəˈdɪʃnəl/

Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.

"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "

Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "anthropologist" - Nhà nhân chủng học.
/ˌæn.θɹoʊˈpɑl.ə.d͡ʒɪst/

Nhà nhân chủng học.

"The anthropologist studied the ancient tools to learn about the daily lives of people long ago. "

Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu những công cụ cổ xưa để tìm hiểu về cuộc sống hàng ngày của con người thời xa xưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "performance" - Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]

Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.

"the performance of an undertaking or a duty"

Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.