Hình nền cho brit
BeDict Logo

brit

/bɹɪt/

Định nghĩa

verb

Bẻ, đập vỡ, chia cắt.

Ví dụ :

Anh ấy cẩn thận bẻ thanh sô-cô-la thành những ô vuông nhỏ để chia cho bạn bè.
noun

Nhuyễn thể, loài giáp xác nhỏ.

Ví dụ :

Mẫu động vật phù du này chủ yếu chứa copepod, nhưng cũng có một ít brit, một loại nhuyễn thể quan trọng trong khẩu phần ăn của cá voi đầu bò.