BeDict Logo

bund

/bʊnd/
noun

Ví dụ:

"Historians study the Deutscher Fussball-Bund to understand the development of organized soccer in Germany. "

Để hiểu rõ sự phát triển của bóng đá có tổ chức ở Đức, các nhà sử học nghiên cứu Liên đoàn Bóng đá Đức (Deutscher Fussball-Bund).

noun

Ví dụ:

Nhà máy cất giữ các bồn chứa hóa chất bên trong một đê bao bê tông lớn để ngăn chặn hóa chất tràn ra làm ô nhiễm đất.

noun

Ví dụ:

Người nông dân dựa vào cái ao vũng để trữ nước vào mùa mưa, đảm bảo có chỗ nuôi cá ngay cả khi đồng ruộng xung quanh khô cằn.

verb

Ví dụ:

Sàn phòng máy thường được đắp bờ bao và/hoặc chống thấm để ngăn chặn mọi rò rỉ hoặc tràn chất lỏng từ các bồn chứa, thiết bị hoặc đường ống bị lỗi.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "waterproofing" - Chống thấm, làm cho không thấm nước.
/ˈwɔtərˌprufɪŋ/ /ˈwɑtərˌprufɪŋ/

Chống thấm, làm cho không thấm nước.

"I am waterproofing my boots so my feet stay dry in the rain. "

Tôi đang xử lý chống thấm cho đôi ủng của mình để chân tôi luôn khô ráo khi trời mưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "understand" - Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
/ˌɞndəɹˈstand/ /(ˌ)ʌndəˈstænd/ /ˌʌndɚˈstænd/

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.

"My teacher explained the new math concept, and I understood it perfectly. "

Thầy giáo giải thích khái niệm toán học mới, và tôi đã hiểu nó một cách hoàn toàn cặn kẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "development" - Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
/dɪˈvɛləpmənt/

Phát triển, sự phát triển, tiến triển.

"The development of this story has been slow."

Sự phát triển của câu chuyện này diễn ra khá chậm.

Hình ảnh minh họa cho từ "contaminating" - Làm ô nhiễm, gây ô nhiễm, nhiễm bẩn.
/kənˈtæməˌneɪtɪŋ/ /kənˈtæməˌneɪɾɪŋ/

Làm ô nhiễm, gây ô nhiễm, nhiễm bẩn.

"The oil spill is contaminating the ocean and harming the wildlife. "

Vụ tràn dầu đang gây ô nhiễm đại dương và làm hại động vật hoang dã.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "confederacy" - Liên minh, sự liên kết.
/kənˈfɛdəɹəsi/

Liên minh, sự liên kết.

"The students formed a confederacy to advocate for healthier lunch options in the school cafeteria. "

Các học sinh đã thành lập một liên minh để vận động cho những lựa chọn bữa trưa lành mạnh hơn trong căng tin trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "waterproofed" - Chống thấm nước, làm cho không thấm nước.
/ˈwɔtərˌpruft/ /ˈwɑtərˌpruft/

Chống thấm nước, làm cho không thấm nước.

"I waterproofed my boots before hiking in the rain. "

Tôi đã xử lý chống thấm nước cho đôi ủng của mình trước khi đi bộ đường dài dưới trời mưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "consisting" - Bao gồm, gồm có.
/kənˈsɪstɪŋ/

Bao gồm, gồm .

"The project consists of three main parts. "

Dự án này gồm có ba phần chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "confederation" - Liên minh, liên bang, sự liên kết.
/kənfɛdəˈɹeɪʃən/

Liên minh, liên bang, sự liên kết.

"Several student clubs formed a confederation to organize a school-wide fundraising event. "

Một vài câu lạc bộ sinh viên đã thành lập một liên minh để tổ chức một sự kiện gây quỹ cho toàn trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "constructed" - Xây dựng, kiến tạo, chế tạo.
/kənˈstɹʌktəd/

Xây dựng, kiến tạo, chế tạo.

"We constructed the radio from spares."

Chúng tôi đã chế tạo chiếc radio từ những phụ tùng thay thế.

Hình ảnh minh họa cho từ "surrounding" - Bao quanh, vây quanh, tỏa khắp.
/səˈɹaʊndɪŋ/

Bao quanh, vây quanh, tỏa khắp.

"The large oak tree surrounding the picnic area provided welcome shade. "

Cây sồi lớn bao quanh khu vực dã ngoại tạo nên bóng mát dễ chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "historians" - Nhà sử học, sử gia.
/hɪˈstɔːɹɪənz/ /hɪˈstɔɹi.ənz/

Nhà sử học, sử gia.

"Historians study old letters and documents to learn about the past. "

Các nhà sử học nghiên cứu thư từ và tài liệu cũ để tìm hiểu về quá khứ.