

suspensions
/səˈspɛnʃənz/ /səˈspɛnʃnz/

noun
Đình chỉ, sự đình chỉ, sự tạm ngưng.

noun
Huyền phù, sự lơ lửng.

noun
Sự hồi hộp, sự chờ đợi, sự lửng lơ.
Ảo thuật gia tạo dựng kịch tính bằng những khoảng dừng lửng lơ đầy khéo léo, cố tình ngưng lại một chút trước mỗi màn hé lộ để khán giả phải nín thở chờ đợi.

noun
Đình chỉ, sự đình chỉ, án treo.

noun
Đình chỉ học, đuổi học tạm thời.
Đình chỉ học ở trường như một biện pháp kỷ luật.

noun
Sự luyến âm, sự nghịch phách.

noun
Hoãn thi hành, đình chỉ.

noun
Đình chỉ, sự đình chỉ.
Các sinh viên mỹ thuật tạo ra những không gian treo bằng cách kéo dài các hình khối hình học khác nhau thành hình trụ, sau đó chụm mỗi đầu lại thành một điểm duy nhất, tạo ra những hình dạng mới lạ và hấp dẫn.

noun
Sự đình chỉ, sự tạm ngưng, sự đình hoãn.

noun
