BeDict Logo

cursing

/ˈkɜːsɪŋ/ /ˈkɝsɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho cursing: Nguyền rủa, chửi rủa, gây tai họa.
 - Image 1
cursing: Nguyền rủa, chửi rủa, gây tai họa.
 - Thumbnail 1
cursing: Nguyền rủa, chửi rủa, gây tai họa.
 - Thumbnail 2
verb

Nhà máy cũ kỹ, với trang thiết bị nguy hiểm và thiếu quy định an toàn, đang gieo rắc tai họa xuống những người công nhân bằng những thương tích và bệnh tật.