Hình nền cho distills
BeDict Logo

distills

/dɪˈstɪlz/ /dɪˈstɪl̩z/

Định nghĩa

verb

Chưng cất, tinh chế.

Ví dụ :

Công ty này chưng cất nước biển để tạo ra nước uống tinh khiết.