verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chưng cất, tinh chế. To subject a substance to distillation. Ví dụ : "The company distills seawater to create fresh drinking water. " Công ty này chưng cất nước biển để tạo ra nước uống tinh khiết. substance chemistry process science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chưng cất, cô đọng, tinh chế. To undergo or be produced by distillation. Ví dụ : "The water for the experiment distills from the saltwater, leaving the salt behind. " Nước dùng cho thí nghiệm được chưng cất từ nước mặn, để lại muối. chemistry process science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chưng cất, nấu (rượu). To make by means of distillation, especially whisky. Ví dụ : "The small distillery distills its own whisky using traditional copper pots. " Xưởng chưng cất nhỏ này tự nấu rượu whisky của mình bằng các nồi đồng truyền thống. drink food process industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rỉ ra, Chảy nhỏ giọt. To exude in small drops. Ví dụ : "Firs distill resin." Cây linh sam rỉ nhựa thông. nature biology plant Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chắt lọc, thấm nhuần. To impart in small quantities. Ví dụ : "Even a short conversation with my grandmother distills wisdom and experience into a few simple pieces of advice. " Ngay cả một cuộc trò chuyện ngắn với bà tôi cũng chắt lọc và thấm nhuần những kinh nghiệm, sự khôn ngoan vào vài lời khuyên đơn giản. process action way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chưng cất, tinh chế, cô đọng. To extract the essence of; concentrate; purify. Ví dụ : "The chef distills the herbs into an oil to capture their flavor. " Đầu bếp chưng cất các loại thảo mộc thành dầu để cô đọng hương vị của chúng. process chemistry science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rỉ, Nhỏ giọt. To trickle down or fall in small drops; ooze out. Ví dụ : "Condensation distills from the cold glass, leaving tiny droplets on the table. " Hơi nước ngưng tụ rỉ ra từ chiếc ly lạnh, để lại những giọt nước nhỏ li ti trên bàn. nature process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngấm, thấm nhuần, thể hiện từ từ. To be manifested gently or gradually. Ví dụ : "The tension in the room slowly distills into a comfortable silence after they begin to talk. " Sự căng thẳng trong phòng từ từ ngấm dần thành một sự im lặng thoải mái sau khi họ bắt đầu nói chuyện. process action way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rỉ, Nhỏ giọt. To drip or be wet with. Ví dụ : "The chilled glass of lemonade distills condensation on a hot summer day. " Ly nước chanh ướp lạnh rỉ những giọt nước ngưng tụ vào một ngày hè nóng bức. weather nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc